exam paper

exam paper

A student carefully reads an exam paper on their desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài thi viết: "exam paper" một bài kiểm tra viết, thường được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định, bao gồm các câu hỏi thí sinh phải trả lời bằng văn bản.
    • Đề thi: "exam paper" cũng có thể chỉ tờ giấy in các câu hỏi thi, được phát cho thí sinh trong phòng thi.
dụ sử dụng
  • (Các học sinh rất lo lắng khi nhận được đề thi.)
  • ( ấy đã dành hai giờ để hoàn thành bài thi viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hand in an exam paper": nộp bài thi.

    • All students must hand in their exam papers by 12 PM. (Tất cả học sinh phải nộp bài thi trước 12 giờ trưa.)
  • "to mark an exam paper": chấm bài thi.

    • The teacher spent the weekend marking exam papers. (Giáo viên đã dành cả cuối tuần để chấm bài thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Exam (n): kỳ thi (dạng rút gọn của "examination").

    • The final exam is next week. (Kỳ thi cuối kỳ vào tuần tới.)
  • Test paper (n): bài kiểm tra (thường ngắn hơn ít trang trọng hơn "exam paper").

    • The teacher distributed the test papers to the class. (Giáo viên phát bài kiểm tra cho cả lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Written test: bài kiểm tra viết.
  • Examination script: bản sao bài thi (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Do an exam paper: làm bài thi.

    • He did the exam paper quickly. (Anh ấy đã làm bài thi một cách nhanh chóng.)
  • Go through an exam paper: xem lại bài thi.

    • Let's go through the exam paper together. (Hãy cùng xem lại bài thi với nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • A rough exam paper: bài thi khó.
    • That was a rough exam paper; many students struggled. (Đó một bài thi khó; nhiều học sinh đã gặp khó khăn.)